Khách vừa đặt tư vấn
Đăng ký tư vấn
Tin tức mới
Dính buồng tử cung (intrauterine adhesions) là tình trạng các dải mô sẹo hình thành trong buồng tử cung hoặc cổ tử cung.
Khi sẹo phát triển, các thành của tử cung có thể dính vào nhau, làm khoang tử cung bị thu hẹp hoặc biến dạng. Cleveland Clinic cho biết tình trạng này còn được gọi là intrauterine synechiae và có thể gây rối loạn kinh nguyệt, đau và vô sinh.
Mức độ dính có thể khác nhau:
Không phải tất cả người bị dính buồng tử cung đều có triệu chứng rõ ràng.
Để một thai kỳ hình thành, phôi sau thụ tinh cần đi vào buồng tử cung và bám vào lớp nội mạc tử cung thích hợp.
Khi xuất hiện sẹo dính buồng tử cung, cấu trúc bên trong tử cung có thể bị biến dạng và diện tích nội mạc phù hợp cho quá trình làm tổ có thể giảm.
Mô sẹo cũng không có chức năng giống nội mạc tử cung bình thường. Vì vậy, phôi có thể gặp khó khăn khi bám và phát triển tại vị trí thích hợp.
Cleveland Clinic ghi nhận sẹo trong tử cung có thể ngăn cản thai kỳ xảy ra, trong khi ASRM xác định dính buồng tử cung là một trong những bất thường cấu trúc cần loại trừ khi đánh giá thất bại làm tổ.
Tuy nhiên, phôi không làm tổ có rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Không nên tự kết luận thất bại làm tổ là do Hội chứng Asherman nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
.webp)
Dính buồng tử cung hình thành khi lớp nội mạc tử cung bị tổn thương, sau đó quá trình lành thương tạo ra mô sẹo.
Một trong những nguyên nhân thường gặp nhất là các thủ thuật lấy mô bên trong tử cung liên quan đến thai kỳ.
Cleveland Clinic dẫn các nghiên cứu ước tính hơn 90% trường hợp Hội chứng Asherman có liên quan đến thủ thuật nong và nạo buồng tử cung sau thai kỳ, chẳng hạn trong xử trí:
ACOG cũng lưu ý rằng trong một số trường hợp hiếm, sau thủ thuật D&C có thể hình thành các dải mô sẹo trong tử cung, gây vô kinh và vô sinh – tình trạng được gọi là Hội chứng Asherman.
Điều này không có nghĩa cứ thực hiện nạo hoặc hút thai là sẽ bị dính buồng tử cung. Đây là một biến chứng không thường xuyên nhưng cần được chú ý, đặc biệt khi kinh nguyệt thay đổi rõ rệt sau thủ thuật.
Nguy cơ có thể tăng ở người từng thực hiện nhiều thủ thuật tác động vào nội mạc tử cung.
Ví dụ:
Cleveland Clinic ghi nhận tiền sử nhiều lần D&C hoặc thủ thuật tử cung là một yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành Hội chứng Asherman.
Nội mạc tử cung trong giai đoạn sau mang thai có thể nhạy cảm hơn với tổn thương.
Nếu cần thực hiện thủ thuật lấy mô hoặc nhau thai còn sót sau sinh, nguy cơ sẹo dính có thể tăng lên so với một số thời điểm khác.
Một số phẫu thuật nội soi buồng tử cung để điều trị u xơ dưới niêm mạc hoặc vách ngăn tử cung cũng có thể gây tổn thương hai bề mặt nội mạc đối diện và hình thành mô sẹo.
Ít gặp hơn, một số nhiễm trùng nghiêm trọng tại tử cung có thể gây tổn thương nội mạc và hình thành sẹo.
Cleveland Clinic liệt kê lao sinh dục và một số nhiễm trùng hiếm khác trong nhóm nguyên nhân không liên quan thai kỳ.
Xạ trị tác động vào khu vực vùng chậu có thể gây tổn thương mô tử cung và trong một số trường hợp góp phần hình thành dính.
Các biểu hiện phụ thuộc vào vị trí và mức độ dính.
Một trong những dấu hiệu thường gặp là lượng máu kinh giảm rõ rệt so với trước.
Ví dụ, người trước đây có kinh 4–5 ngày nhưng sau một thủ thuật tử cung chỉ còn rất ít máu hoặc thời gian hành kinh ngắn bất thường.
Tình trạng này được gọi là thiểu kinh.
Nếu mô sẹo làm phần lớn khoang tử cung bị dính hoặc cản trở đường thoát của máu kinh, người bệnh có thể bị vô kinh.
Đặc biệt, ACOG khuyến cáo nên liên hệ bác sĩ nếu kinh nguyệt chưa trở lại trong vòng khoảng 3 tháng sau D&C.
Tuy nhiên, mất kinh còn có nhiều nguyên nhân khác như mang thai, rối loạn hormone, PCOS hoặc một số bệnh nội tiết. Do đó, không thể dựa riêng vào triệu chứng này để chẩn đoán.
Một số người vẫn cảm thấy đau hoặc co thắt vào thời điểm dự kiến có kinh nhưng lượng máu rất ít hoặc hoàn toàn không thấy máu.
Cleveland Clinic giải thích điều này có thể xảy ra khi kinh nguyệt vẫn hình thành nhưng mô sẹo cản trở máu thoát khỏi tử cung.
Vô sinh hoặc khó mang thai có thể là lý do đầu tiên khiến Hội chứng Asherman được phát hiện.
Sẹo dính có thể:
Một số người vẫn có thể thụ thai nhưng gặp khó khăn trong việc duy trì thai kỳ.
Cleveland Clinic ghi nhận Hội chứng Asherman có thể liên quan đến sảy thai tái diễn.
Một số trường hợp dính nhẹ không làm thay đổi kinh nguyệt đáng kể và người bệnh không cảm thấy bất thường.
Tình trạng có thể chỉ được phát hiện khi đánh giá vô sinh hoặc khảo sát buồng tử cung vì nguyên nhân khác.
Có thể.
Hội chứng Asherman được xếp vào nhóm nguyên nhân gây vô sinh do yếu tố tử cung.
Mô sẹo có thể làm thay đổi hình dạng và môi trường trong buồng tử cung, khiến phôi khó làm tổ hoặc thai khó tiếp tục phát triển. Cleveland Clinic xác định Asherman là một nguyên nhân của vô sinh mắc phải liên quan đến tử cung.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc rất nhiều vào:
Vì vậy, mắc Hội chứng Asherman không đồng nghĩa chắc chắn sẽ vô sinh.
Có thể.
Nhiều người vẫn có khả năng mang thai sau khi tình trạng dính được điều trị thành công.
Khả năng mang thai phụ thuộc đáng kể vào mức độ bệnh. Cleveland Clinic dẫn dữ liệu cho thấy kết quả sinh sản sau điều trị tốt hơn ở nhóm dính nhẹ so với dính trung bình hoặc nặng.
Do đó, không nên dùng một tỷ lệ chung để dự đoán khả năng mang thai của tất cả bệnh nhân.
Bác sĩ cần đánh giá tình trạng buồng tử cung cùng những yếu tố sinh sản khác trước khi tư vấn tiên lượng.
Một buồng tử cung bình thường là yếu tố quan trọng trước khi chuyển phôi.
Theo hướng dẫn ASRM năm 2026 về thất bại làm tổ tái diễn, đánh giá khoang nội mạc trước chuyển phôi là một bước đã được thiết lập để loại trừ các bất thường như:
Tuy nhiên, nếu chuyển phôi thất bại, không nên mặc định nguyên nhân là do dính buồng tử cung. Chất lượng phôi, tuổi, bất thường nhiễm sắc thể, cấu trúc tử cung và nhiều yếu tố khác đều cần được đánh giá.
Nội soi buồng tử cung (hysteroscopy) được xem là phương pháp quan trọng nhất để chẩn đoán Hội chứng Asherman.
Bác sĩ đưa một ống nhỏ có camera qua cổ tử cung để quan sát trực tiếp bên trong buồng tử cung.
Qua đó có thể xác định:
Cleveland Clinic gọi nội soi buồng tử cung chẩn đoán là phương pháp “go-to” để xác định Hội chứng Asherman.
Bác sĩ có thể đưa một lượng dịch vào tử cung trong khi siêu âm để làm giãn khoang tử cung.
Phương pháp này giúp quan sát hình dạng bên trong buồng tử cung và phát hiện một số vùng dính hoặc bất thường.
Siêu âm thông thường có thể cung cấp một số thông tin về tử cung và nội mạc nhưng không phải lúc nào cũng nhìn thấy được dính buồng tử cung.
Vì vậy, kết quả siêu âm bình thường không nhất thiết loại trừ hoàn toàn Hội chứng Asherman nếu triệu chứng và tiền sử vẫn gợi ý.
Mức độ bệnh thường được đánh giá dựa trên diện tích và đặc điểm của mô sẹo.
Một hệ thống phân loại từng được American Fertility Society sử dụng chia thành:
Dính nhẹ: mô dính mỏng, ảnh hưởng dưới khoảng một phần ba khoang tử cung.
Dính trung bình: mô dính ảnh hưởng khoảng một phần ba đến hai phần ba khoang tử cung.
Dính nặng: mô dính đặc ảnh hưởng trên hai phần ba buồng tử cung và có thể kèm vô kinh.
Bác sĩ có thể sử dụng các hệ thống phân loại khác nhau, vì vậy mức “nhẹ – vừa – nặng” cần được hiểu theo kết quả đánh giá cụ thể.
Mục tiêu điều trị là:
Nội soi buồng tử cung tách dính là phương pháp điều trị chính.
Bác sĩ quan sát trực tiếp mô sẹo qua camera và dùng các dụng cụ nhỏ để tách dính, cố gắng phục hồi khoang tử cung bình thường.
Ở trường hợp dính phức tạp, có thể cần thực hiện nhiều hơn một lần nội soi.
Không nên hiểu đây là thủ thuật “càng tách nhiều càng tốt”. Mục tiêu là xử lý mô sẹo một cách cẩn thận nhằm hạn chế gây thêm tổn thương cho nội mạc.
Một trong những vấn đề quan trọng sau tách dính là sẹo có thể hình thành trở lại.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng các biện pháp như:
Cleveland Clinic cho biết những biện pháp này có thể được sử dụng nhằm giảm nguy cơ dính tái phát và theo dõi quá trình lành thương.
Việc sử dụng thuốc hoặc dụng cụ phải do bác sĩ chỉ định, không nên tự áp dụng.
Có thể điều trị được, nhưng kết quả phụ thuộc mức độ dính.
Trường hợp nhẹ thường có tiên lượng phục hồi buồng tử cung tốt hơn. Dính nặng có thể khó xử lý hơn và đôi khi cần nhiều lần nội soi.
Ngay cả sau điều trị, người bệnh vẫn cần được theo dõi vì mô sẹo có thể hình thành trở lại.
Mục tiêu điều trị không chỉ là làm kinh nguyệt xuất hiện trở lại mà còn phục hồi tối đa chức năng của buồng tử cung.
Có thể, đặc biệt nếu:
Tuy nhiên, khả năng mang thai không giống nhau ở mọi người.
Ở trường hợp khó mang thai sau điều trị, bác sĩ có thể tiếp tục đánh giá các yếu tố sinh sản khác và cân nhắc hỗ trợ sinh sản nếu cần.
Có thể cần theo dõi chặt chẽ hơn.
Cleveland Clinic ghi nhận tiền sử Hội chứng Asherman có thể liên quan đến một số biến chứng thai kỳ như:
Điều này không có nghĩa tất cả người từng bị dính buồng tử cung đều sẽ gặp biến chứng.
Nếu mang thai sau điều trị Asherman, nên thông báo cho bác sĩ sản khoa về tiền sử bệnh và các thủ thuật đã thực hiện để có kế hoạch theo dõi phù hợp.
Không phải tất cả trường hợp đều có thể phòng ngừa.
Các thủ thuật tử cung đôi khi là cần thiết để xử trí sảy thai, xuất huyết hoặc những bệnh lý khác. Do đó, việc tránh hoàn toàn các thủ thuật không phải là giải pháp phù hợp.
Cleveland Clinic nhấn mạnh việc trao đổi với bác sĩ về nguy cơ của thủ thuật và tuân thủ lịch tái khám có thể giúp phát hiện mô sẹo nếu hình thành.
Điều đáng chú ý là nếu sau một thủ thuật trong tử cung xuất hiện kinh nguyệt giảm rất nhiều, mất kinh hoặc đau theo chu kỳ bất thường, nên đi khám thay vì chờ đợi kéo dài.
Nên chủ động khám sản phụ khoa nếu xuất hiện:
ACOG đặc biệt khuyến cáo liên hệ nhân viên y tế nếu kinh nguyệt không quay trở lại trong khoảng 3 tháng sau D&C.
Nạo hoặc hút buồng tử cung liên quan đến thai kỳ là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Bệnh còn có thể xuất hiện sau một số phẫu thuật tử cung, nhiễm trùng nặng hoặc xạ trị vùng chậu.
Có thể.
Dính nhẹ vẫn có thể có kinh tương đối bình thường. Khi dính nhiều hơn, lượng kinh có thể giảm đáng kể hoặc mất hoàn toàn.
Đôi khi có thể phát hiện những dấu hiệu gợi ý, nhưng siêu âm thông thường không phải phương pháp chính xác nhất để chẩn đoán mọi trường hợp.
Nội soi buồng tử cung cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp và được xem là phương pháp quan trọng nhất để xác định tình trạng dính.
Có thể.
Dính làm biến dạng khoang tử cung và tạo mô sẹo tại nơi phôi cần bám. ASRM xác định dính buồng tử cung là một trong những bất thường cấu trúc cần được loại trừ khi đánh giá môi trường buồng tử cung và thất bại làm tổ.
Tuy nhiên, thất bại làm tổ còn có nhiều nguyên nhân khác nên cần đánh giá toàn diện.
Có thể.
Một trong những khó khăn của điều trị Hội chứng Asherman là mô sẹo có khả năng tái hình thành, đặc biệt ở trường hợp dính nặng. Vì vậy, theo dõi sau phẫu thuật rất quan trọng.
Có thể, nhưng trước khi chuyển phôi, bác sĩ thường cần đánh giá và tối ưu tình trạng buồng tử cung.
ASRM xác định kiểm tra khoang tử cung nhằm loại trừ những bất thường như dính buồng tử cung là một bước quan trọng trước chuyển phôi.
IVF tạo phôi không thể tự khắc phục một khoang tử cung có sẹo dính nghiêm trọng, bởi sau khi chuyển, phôi vẫn cần một môi trường tử cung phù hợp để làm tổ.
Dính buồng tử cung (Hội chứng Asherman): Nguyên nhân cản trở phôi thai làm tổ là một tình trạng cần được chú ý ở người có tiền sử nạo hút, xử trí thai lưu, nhau thai còn sót hoặc các thủ thuật trong buồng tử cung.
Những biểu hiện gợi ý thường gặp là kinh nguyệt ít bất thường, mất kinh, đau bụng theo chu kỳ, khó mang thai hoặc sảy thai tái diễn. Tuy nhiên, một số trường hợp dính nhẹ hoàn toàn không có triệu chứng.
Dính buồng tử cung có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản do làm biến dạng khoang tử cung và tạo mô sẹo tại nơi phôi cần làm tổ. Tuy nhiên, mắc Hội chứng Asherman không đồng nghĩa chắc chắn vô sinh.
Nội soi buồng tử cung là phương pháp quan trọng để chẩn đoán và cũng là phương pháp chính để tách mô sẹo. Sau điều trị, nhiều người vẫn có khả năng mang thai, nhưng kết quả phụ thuộc vào mức độ dính, khả năng phục hồi nội mạc và các yếu tố sinh sản khác.
Nếu kinh nguyệt thay đổi rõ rệt sau một thủ thuật tử cung hoặc đã cố gắng mang thai nhưng chưa thành công, nên thăm khám sản phụ khoa hoặc chuyên khoa hỗ trợ sinh sản để được đánh giá buồng tử cung và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.
Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa.
Khách hàng nói gì về Sikido
Chị Thu Hà
Khách hàng tại TP.HCM
Anh Quốc Anh
Khách hàng tại Đà Nẵng
Chị Khánh Ly
Khách hàng tại Hà Nội
Sản phẩm bán chạy
Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
© 2026 Phòng Khám
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM